con artist

/kɑn ˈɑrtɪst/
Danh từ
  1. Người dùng thủ đoạn tự tin để lừa gạt hoặc lừa đảo mọi người sau lần đầu lấy được lòng tin của họ bằng một loạt trò chơi tự tin; một kẻ điều hành lừa đảo, kẻ lừa đảo lòng tin.
    A person who uses confidence tricks to defraud or swindle people after first gaining their trust with a series of confidence games; a scam operator, confidence trickster.
    That greedy con artist would swindle you at any cost.
    Kẻ lừa đảo tham lam đó sẽ lừa bạn bằng mọi giá.
🎬 Nghe “con artist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish